一時間
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất thời gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一時間
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one hour
Cách viết khác: 1時間
Câu ví dụ với 一時間
- 彼女は一時間以上待たされた。 Cô ấy đã phải đợi hơn một tiếng.Tatoeba #91168
- 1時間後にまたお電話します。 Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng.Tatoeba #235774
- たった1時間しかかからなかった。 Nó chỉ mất một tiếng.Tatoeba #203594
- 1時間以内にそこに着くでしょう。 Chúng ta chắc sẽ đến được đó trong khoảng 1 tiếng.Tatoeba #235778
- 私がその仕事を一時間で終えるのは不可能です。 Tôi không thể làm xong công việc đó trong một giờ.Tatoeba #160147
- 1時間歩いてから、私たちは止まって休息した。 Sau khi đi một tiếng đồng hồ, chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi.Tatoeba #235770
- 彼は1時間後にやって来た。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115255
- 彼は一時間遅れて現れた。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.