TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一方的(いっぽうてき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いっぽうてきippōteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT PHƯƠNG ĐÍCH 一 nhất·方 phương·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất phương đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一方的

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na one-sided; unilateral; arbitrary

Câu ví dụ với 一方的

  • トムはメアリーに謝ろうと電話をかけたが、彼女は一方的に彼の電話を切った。 Tom đã gọi điện thoại để xin lỗi Mary, nhưng khi gọi thì cô ấy đã cúp máy.Tatoeba #1046150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.