TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一心不乱(いっしんふらん)

いっしんふらんisshinfuran giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT TÂM BẤT LOẠN 一 nhất·心 tâm·不 bất·乱 loạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất tâm bất loạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一心不乱 nghĩa là hết lòng, nhất tâm.

Nghĩa của 一心不乱

Tính từ đuôi na

  1. thành ngữ bốn chữ Hết lòng, nhất tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na wholeheartedly; with heart and soul; intently; with undivided attention; with intense concentration (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

一心不乱 nghĩa là gì?

一心不乱 (tính từ đuôi na) nghĩa là hết lòng, nhất tâm.

一心不乱 đọc là gì?

一心不乱 đọc là いっしんふらん (romaji: isshinfuran).

Âm Hán Việt của 一心不乱 là gì?

Âm Hán Việt của 一心不乱 là "nhất tâm bất loạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.