Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一掴み nghĩa là nắm.
Nghĩa của 一掴み
Danh từ
Nắm.
Cách viết khác: 一つかみ, ひと掴み, 一掴, 一攫み
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ a handful (of)
Danh từ grasping (with one hand); gripping; grabbing; taking a handful
Câu hỏi thường gặp
一掴み nghĩa là gì?
一掴み (danh từ) nghĩa là nắm.
一掴み đọc là gì?
一掴み đọc là ひとつかみ (romaji: hitotsukami).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.