一息
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất tức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一息
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one breath
- Danh từ time of one breath
- Danh từ pause; break; rest; breather
- Danh từ (doing in) one go; doing without stopping
- Danh từ small amount of effort; a little more effort
Cách viết khác: ひと息