一律
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất luật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一律 nghĩa là sự ngang bằng, sự đều đặn, tính điềm đạm, tính bình thản.
Nghĩa của 一律
Danh từ
- Sự ngang bằng.
- Sự đều đặn.
- Tính điềm đạm, tính bình thản.
- Tính công bằng.
Cách viết khác: 一率
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uniform; even; across-the-board; equal
Câu hỏi thường gặp
一律 nghĩa là gì?
一律 (danh từ) nghĩa là sự ngang bằng, sự đều đặn, tính điềm đạm, tính bình thản.
一律 đọc là gì?
一律 đọc là いちりつ (romaji: ichiritsu).
Âm Hán Việt của 一律 là gì?
Âm Hán Việt của 一律 là "nhất luật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.