一心
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一心
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ one mind
- Phó từ wholeheartedness; one's whole heart
Từ liên quan với 一心
Từ ghép có 一心
- 一心不乱 — Hết lòng, nhất tâm.