TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一度(いちど)も

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いちどもichidomo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·度 độ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 一度も

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ (not) even once; (not) ever

Cách viết khác: 1度も

Câu ví dụ với 一度も

  • その人には一度も会ったことはない。 Tôi chưa từng gặp người đó một lần nào trong đời cả.Tatoeba #208774
  • 私はそのような美しい女の子を一度も見たことがありませんでした。 Tôi chưa từng gặp một cô bé nào xinh đẹp như vậy cả.Tatoeba #160313
  • あなたはヨーロッパに行ったことが一度もないのですね。 Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232343

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.