一度も
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 一度も
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ (not) even once; (not) ever
Cách viết khác: 1度も
Câu ví dụ với 一度も
- その人には一度も会ったことはない。 Tôi chưa từng gặp người đó một lần nào trong đời cả.Tatoeba #208774
- 私はそのような美しい女の子を一度も見たことがありませんでした。 Tôi chưa từng gặp một cô bé nào xinh đẹp như vậy cả.Tatoeba #160313
- あなたはヨーロッパに行ったことが一度もないのですね。 Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.