一年
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一年
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one year; some time ago
Cách viết khác: 1年, ひととし, ひととせ
Câu ví dụ với 一年
- 彼は1年目で大学を辞めた。 Anh ta nghỉ học lúc học năm nhất đại học.Tatoeba #115215
- 彼は一年前に死んだ。 Anh ấy đã mất một năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109874
- 1年には4つの季節、春、夏、秋、冬がある。 Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235679
- どうやら、1年ブランクを取り戻し、旧交を温めることができたみたいだな。 Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.