一層
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất tằng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一層
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ even more; still more; all the more; more than ever
- Danh từ one layer
- Danh từ lowest floor (of a building)
- Phó từ rather; sooner; preferably (cũ)
Từ liên quan với 一層
Câu ví dụ với 一層
- 彼はその薬を飲んだためにかえっていっそう病気が悪くなった。 Uống thuốc xong bệnh tình anh ta ngược lại còn xấu đi nhiều.Tatoeba #112310
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).