TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一層(いっそう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いっそうissō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT TẰNG 一 nhất·層 tằng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất tằng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一層

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ even more; still more; all the more; more than ever
  • Danh từ one layer
  • Danh từ lowest floor (of a building)
  • Phó từ rather; sooner; preferably (cũ)

Từ liên quan với 一層

Câu ví dụ với 一層

  • 彼はその薬を飲んだためにかえっていっそう病気が悪くなった。 Uống thuốc xong bệnh tình anh ta ngược lại còn xấu đi nhiều.Tatoeba #112310

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.