TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一周(いっしゅう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いっしゅうisshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT CHU 一 nhất·周 chu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất chu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一周

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one round; one circuit; one revolution; one lap; one turn

Câu ví dụ với 一周

  • 世界を一周したいんだ。 Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.Tatoeba #143405
  • 彼女は日本一周旅行をした。 Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh Nhật Bản.Tatoeba #87627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.