TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一丁(いっちょう)

từ thông dụng
いっちょうitchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT ĐINH 一 nhất·丁 đinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất đinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一丁

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one leaf (of a book bound in Japanese style)
  • Danh từ one block of tofu; one serving (in a restaurant)
  • Danh từ one long and narrow thing (e.g. a gun, scissors, spade, hoe, inkstick, palanquin, candle, jinrikisha, shamisen, oar)
  • Danh từ one chō (unit of distance, approx. 109.09 m)
  • Danh từ one game; one task
  • Phó từ well then; right

Cách viết khác: 一挺, 一梃

Từ liên quan với 一丁

Từ ghép có 一丁

Câu ví dụ với 一丁

  • ナイフが一丁欲しい。 Tôi muốn một con dao.Tatoeba #3552048

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.