TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一ヶ月(いっかげつ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いっかげつikkagetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·ヶ ?·月 nguyệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 一ヶ月

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one month

Cách viết khác: 一ヵ月, 一カ月, 一か月, 一箇月, 一ケ月, 1ヶ月, 1ヵ月, 1カ月, 1か月, 1箇月, 1ケ月

Câu ví dụ với 一ヶ月

  • 風邪が治るのに一か月以上かかったんだ。 Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm.Tatoeba #83987

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.