TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テレポート

terepōto giọng máy của trình duyệt

テレポート nghĩa là dịch chuyển tức thời.

Nghĩa của テレポート

Danh từ

  1. Dịch chuyển tức thời.

Từ liên quan với テレポート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teleport
  • Danh từ teleportation (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

テレポート nghĩa là gì?

テレポート (danh từ) nghĩa là dịch chuyển tức thời.

テレポート đọc là gì?

テレポート đọc là テレポート (romaji: terepōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.