リベンジ
ribenji
giọng máy của trình duyệt
リベンジ nghĩa là sự trả thù, sự phục thù, trả thù, phục thù.
Nghĩa của リベンジ
Danh từ
- Sự trả thù, sự phục thù.
- Sự làm lại một cái gì đó (sau thất bại).
- そのゲームを負けたではないだろうか。これはリベンジだ。Chẳng phải bạn đã thua trận đó rồi sao? Đây là trận đấu lại.
Động từ
- Trả thù, phục thù.
- Làm lại (sau thất bại).
- 入試をリベンジしたいと思います。Tôi nghĩ mình muốn thử thi lại kỳ thi tuyển sinh đó.
Cách viết khác: リヴェンジ
Từ ghép có リベンジ
- リベンジポルノ — Khiêu dâm trả thù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revenge
- Danh từ having a second go (at something)
Câu hỏi thường gặp
リベンジ nghĩa là gì?
リベンジ (danh từ, động từ) nghĩa là sự trả thù, sự phục thù, trả thù, phục thù.
リベンジ đọc là gì?
リベンジ đọc là リベンジ (romaji: ribenji).