TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リベンジ

ribenji giọng máy của trình duyệt

リベンジ nghĩa là sự trả thù, sự phục thù, trả thù, phục thù.

Nghĩa của リベンジ

Danh từ

  1. Sự trả thù, sự phục thù.
  2. Sự làm lại một cái gì đó (sau thất bại).
    • そのゲームを負けたではないだろうか。これはリベンジだ。Chẳng phải bạn đã thua trận đó rồi sao? Đây là trận đấu lại.

Động từ

  1. Trả thù, phục thù.
  2. Làm lại (sau thất bại).
    • 入試をリベンジしたいと思います。Tôi nghĩ mình muốn thử thi lại kỳ thi tuyển sinh đó.

Cách viết khác: リヴェンジ

Từ ghép có リベンジ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revenge
  • Danh từ having a second go (at something)

Câu hỏi thường gặp

リベンジ nghĩa là gì?

リベンジ (danh từ, động từ) nghĩa là sự trả thù, sự phục thù, trả thù, phục thù.

リベンジ đọc là gì?

リベンジ đọc là リベンジ (romaji: ribenji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.