TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リベリア

từ thông dụngtên riêng
riberia giọng máy của trình duyệt

リベリア nghĩa là Li-bê-ri-a.

Nghĩa của リベリア

Danh từ riêng

  1. Li-bê-ri-a.

Cách viết khác: 利比利亜

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Liberia

Câu hỏi thường gặp

リベリア nghĩa là gì?

リベリア (danh từ riêng) nghĩa là Li-bê-ri-a.

リベリア đọc là gì?

リベリア đọc là リベリア (romaji: riberia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.