リフト
từ thông dụng
rifuto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リフト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chairlift (e.g. at a ski resort); ski lift
- Danh từ (goods) lift
- Danh từ lift (in figure skating, ballet, etc.)
Từ ghép có リフト
- フォークリフト — Xe nâng hạ.