TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リヒテンシュタイン

tên riêng
rihitenshutain giọng máy của trình duyệt

リヒテンシュタイン nghĩa là Lich-ten-xtên, Lích-ten-xtanh.

Nghĩa của リヒテンシュタイン

Danh từ riêng

  1. Lich-ten-xtên, Lích-ten-xtanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Liechtenstein

Câu hỏi thường gặp

リヒテンシュタイン nghĩa là gì?

リヒテンシュタイン (danh từ riêng) nghĩa là Lich-ten-xtên, Lích-ten-xtanh.

リヒテンシュタイン đọc là gì?

リヒテンシュタイン đọc là リヒテンシュタイン (romaji: rihitenshutain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.