TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リバモリウム

ribamoriumu giọng máy của trình duyệt

リバモリウム nghĩa là livermori.

Nghĩa của リバモリウム

Danh từ

  1. Livermori.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livermorium (Lv)

Câu hỏi thường gặp

リバモリウム nghĩa là gì?

リバモリウム (danh từ) nghĩa là livermori.

リバモリウム đọc là gì?

リバモリウム đọc là リバモリウム (romaji: ribamoriumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.