TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リバタリアニズム

ribatarianizumu giọng máy của trình duyệt

リバタリアニズム nghĩa là chủ nghĩa tự do.

Nghĩa của リバタリアニズム

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa tự do cá nhân.

Cách viết khác: リバータリアニズム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ libertarianism

Câu hỏi thường gặp

リバタリアニズム nghĩa là gì?

リバタリアニズム (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tự do.

リバタリアニズム đọc là gì?

リバタリアニズム đọc là リバタリアニズム (romaji: ribatarianizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.