リニア
từ thông dụng
rinia
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リニア
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na linear
- Danh từ linear motor train; linear induction motor train; magnetic levitation train; maglev train (viết tắt)