リトアニア
từ thông dụngtên riêng
ritoania
giọng máy của trình duyệt
リトアニア nghĩa là Lít-va.
Nghĩa của リトアニア
Danh từ riêng
- Lít-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Lithuania
Câu hỏi thường gặp
リトアニア nghĩa là gì?
リトアニア (danh từ riêng) nghĩa là Lít-va.
リトアニア đọc là gì?
リトアニア đọc là リトアニア (romaji: ritoania).