TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リトアニア

từ thông dụngtên riêng
ritoania giọng máy của trình duyệt

リトアニア nghĩa là Lít-va.

Nghĩa của リトアニア

Danh từ riêng

  1. Lít-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lithuania

Câu hỏi thường gặp

リトアニア nghĩa là gì?

リトアニア (danh từ riêng) nghĩa là Lít-va.

リトアニア đọc là gì?

リトアニア đọc là リトアニア (romaji: ritoania).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.