TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デカリットル

dekarittoru giọng máy của trình duyệt

デカリットル nghĩa là đêcalít.

Nghĩa của デカリットル

Danh từ

  1. Đêcalít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decaliter; decalitre

Câu hỏi thường gặp

デカリットル nghĩa là gì?

デカリットル (danh từ) nghĩa là đêcalít.

デカリットル đọc là gì?

デカリットル đọc là デカリットル (romaji: dekarittoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.