デカリットル
dekarittoru
giọng máy của trình duyệt
デカリットル nghĩa là đêcalít.
Nghĩa của デカリットル
Danh từ
- Đêcalít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decaliter; decalitre
Câu hỏi thường gặp
デカリットル nghĩa là gì?
デカリットル (danh từ) nghĩa là đêcalít.
デカリットル đọc là gì?
デカリットル đọc là デカリットル (romaji: dekarittoru).