リチウム
từ thông dụng
richiumu
giọng máy của trình duyệt
リチウム nghĩa là liti.
Nghĩa của リチウム
Danh từ
- Lithi.
- Liti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lithium (Li)
Câu hỏi thường gặp
リチウム nghĩa là gì?
リチウム (danh từ) nghĩa là liti.
リチウム đọc là gì?
リチウム đọc là リチウム (romaji: richiumu).