TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リウマチ

riumachi giọng máy của trình duyệt

リウマチ nghĩa là phong thấp, tê thấp.

Nghĩa của リウマチ

Danh từ

  1. (bệnh) phong thấp, (bệnh) tê thấp.

Cách viết khác: リュウマチ, リューマチ, リウマチス, リョーマチ

Từ ghép có リウマチ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rheumatism

Câu hỏi thường gặp

リウマチ nghĩa là gì?

リウマチ (danh từ) nghĩa là phong thấp, tê thấp.

リウマチ đọc là gì?

リウマチ đọc là リウマチ (romaji: riumachi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.