TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リガンド

rigando giọng máy của trình duyệt

リガンド nghĩa là phối tử.

Nghĩa của リガンド

Danh từ

  1. Phối tử.

Từ liên quan với リガンド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ligand

Câu hỏi thường gặp

リガンド nghĩa là gì?

リガンド (danh từ) nghĩa là phối tử.

リガンド đọc là gì?

リガンド đọc là リガンド (romaji: rigando).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.