リガンド
rigando
giọng máy của trình duyệt
リガンド nghĩa là phối tử.
Nghĩa của リガンド
Danh từ
- Phối tử.
Từ liên quan với リガンド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ligand
Câu hỏi thường gặp
リガンド nghĩa là gì?
リガンド (danh từ) nghĩa là phối tử.
リガンド đọc là gì?
リガンド đọc là リガンド (romaji: rigando).