TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リカオン

tên riêng
rikaon giọng máy của trình duyệt

リカオン nghĩa là chó hoang châu phi.

Nghĩa của リカオン

Danh từ

  1. Chó hoang châu Phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ African wild dog (Lycaon pictus)

Câu hỏi thường gặp

リカオン nghĩa là gì?

リカオン (danh từ) nghĩa là chó hoang châu phi.

リカオン đọc là gì?

リカオン đọc là リカオン (romaji: rikaon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.