TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リアルタイム

riarutaimu giọng máy của trình duyệt

リアルタイム nghĩa là tức thời, thời gian thực.

Nghĩa của リアルタイム

Danh từ

  1. Tức thời, thời gian thực.

Cách viết khác: リアル・タイム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ real time

Câu hỏi thường gặp

リアルタイム nghĩa là gì?

リアルタイム (danh từ) nghĩa là tức thời, thời gian thực.

リアルタイム đọc là gì?

リアルタイム đọc là リアルタイム (romaji: riarutaimu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.