TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ランニングマシン

ranningumashin giọng máy của trình duyệt

ランニングマシン nghĩa là máy chạy bộ.

Nghĩa của ランニングマシン

Danh từ

  1. Máy chạy bộ.

Cách viết khác: ランニングマシーン, ランニング・マシン, ランニング・マシーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treadmill

Câu hỏi thường gặp

ランニングマシン nghĩa là gì?

ランニングマシン (danh từ) nghĩa là máy chạy bộ.

ランニングマシン đọc là gì?

ランニングマシン đọc là ランニングマシン (romaji: ranningumashin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.