TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ランプ

JLPT N1 từ thông dụng
ranpu giọng máy của trình duyệt

ランプ nghĩa là đèn.

Nghĩa của ランプ

Danh từ

  1. Đèn.

Từ ghép có ランプ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lamp; light

Câu hỏi thường gặp

ランプ nghĩa là gì?

ランプ (danh từ) nghĩa là đèn.

ランプ đọc là gì?

ランプ đọc là ランプ (romaji: ranpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.