TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ランニング

JLPT N2 từ thông dụng
ranningu giọng máy của trình duyệt

ランニング nghĩa là áo may ô.

Nghĩa của ランニング

Danh từ

  1. viết tắt Áo may ô.

Từ liên quan với ランニング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ running
  • Danh từ tank top (worn as an undergarment or sportswear); vest; singlet (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ランニング nghĩa là gì?

ランニング (danh từ) nghĩa là áo may ô.

ランニング đọc là gì?

ランニング đọc là ランニング (romaji: ranningu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.