ランニング
JLPT N2 từ thông dụng
ranningu
giọng máy của trình duyệt
ランニング nghĩa là áo may ô.
Nghĩa của ランニング
Danh từ
- viết tắt Áo may ô.
Từ liên quan với ランニング
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ running
- Danh từ tank top (worn as an undergarment or sportswear); vest; singlet (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ランニング nghĩa là gì?
ランニング (danh từ) nghĩa là áo may ô.
ランニング đọc là gì?
ランニング đọc là ランニング (romaji: ranningu).