TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ランサムウェア

ransamuwea giọng máy của trình duyệt

ランサムウェア nghĩa là phần mềm tống tiền.

Nghĩa của ランサムウェア

Danh từ

  1. Phần mềm tống tiền.

Cách viết khác: ランサムウエア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ransomware

Câu hỏi thường gặp

ランサムウェア nghĩa là gì?

ランサムウェア (danh từ) nghĩa là phần mềm tống tiền.

ランサムウェア đọc là gì?

ランサムウェア đọc là ランサムウェア (romaji: ransamuwea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.