TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラング

từ thông dụng
rangu giọng máy của trình duyệt

ラング nghĩa là Langue.

Nghĩa của ラング

Danh từ

  1. Langue.

Từ ghép có ラング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language
  • Danh từ lung

Câu hỏi thường gặp

ラング nghĩa là gì?

ラング (danh từ) nghĩa là Langue.

ラング đọc là gì?

ラング đọc là ラング (romaji: rangu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.