ラング
từ thông dụng
rangu
giọng máy của trình duyệt
ラング nghĩa là Langue.
Nghĩa của ラング
Danh từ
- Langue.
Từ ghép có ラング
- スラング — Biệt ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language
- Danh từ lung
Câu hỏi thường gặp
ラング nghĩa là gì?
ラング (danh từ) nghĩa là Langue.
ラング đọc là gì?
ラング đọc là ラング (romaji: rangu).