ランジェリー
từ thông dụng
ranjerī
giọng máy của trình duyệt
ランジェリー nghĩa là đồ lót.
Nghĩa của ランジェリー
Danh từ
- Đồ lót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lingerie
Câu hỏi thường gặp
ランジェリー nghĩa là gì?
ランジェリー (danh từ) nghĩa là đồ lót.
ランジェリー đọc là gì?
ランジェリー đọc là ランジェリー (romaji: ranjerī).