ランク
từ thông dụng
ranku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ランク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rank; standing
Từ ghép có ランク
- トランク — Cốp, va li, rương hành lý.
- シュトルムウントドランク — Bão táp và xung kích.