TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラム

từ thông dụng
ramu giọng máy của trình duyệt

ラム nghĩa là cừu con, cừu non.

Nghĩa của ラム

Danh từ

  1. Cừu con, cừu non.

Từ liên quan với ラム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lamb
  • Danh từ lamb (meat)

Câu hỏi thường gặp

ラム nghĩa là gì?

ラム (danh từ) nghĩa là cừu con, cừu non.

ラム đọc là gì?

ラム đọc là ラム (romaji: ramu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.