TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラバト

tên riêng
rabato giọng máy của trình duyệt

ラバト nghĩa là Ra-bát.

Nghĩa của ラバト

Danh từ riêng

  1. Ra-bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Rabat (Morocco)

Câu hỏi thường gặp

ラバト nghĩa là gì?

ラバト (danh từ riêng) nghĩa là Ra-bát.

ラバト đọc là gì?

ラバト đọc là ラバト (romaji: rabato).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.