ラバト
tên riêng
rabato
giọng máy của trình duyệt
ラバト nghĩa là Ra-bát.
Nghĩa của ラバト
Danh từ riêng
- Ra-bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Rabat (Morocco)
Câu hỏi thường gặp
ラバト nghĩa là gì?
ラバト (danh từ riêng) nghĩa là Ra-bát.
ラバト đọc là gì?
ラバト đọc là ラバト (romaji: rabato).