TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラトビア

từ thông dụngtên riêng
ratobia giọng máy của trình duyệt

ラトビア nghĩa là Latvia.

Nghĩa của ラトビア

Danh từ riêng

  1. Latvia.
  2. Lát-vi-a.

Cách viết khác: ラトヴィア

Từ ghép có ラトビア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Latvia

Câu hỏi thường gặp

ラトビア nghĩa là gì?

ラトビア (danh từ riêng) nghĩa là Latvia.

ラトビア đọc là gì?

ラトビア đọc là ラトビア (romaji: ratobia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.