ラトビア
từ thông dụngtên riêng
ratobia
giọng máy của trình duyệt
ラトビア nghĩa là Latvia.
Nghĩa của ラトビア
Danh từ riêng
- Latvia.
- Lát-vi-a.
Cách viết khác: ラトヴィア
Từ ghép có ラトビア
- ラトビア共和国 — Cộng hòa Latvia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Latvia
Câu hỏi thường gặp
ラトビア nghĩa là gì?
ラトビア (danh từ riêng) nghĩa là Latvia.
ラトビア đọc là gì?
ラトビア đọc là ラトビア (romaji: ratobia).