ラップ
từ thông dụng
rappu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ラップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plastic wrap; cling film; cling wrap; food wrap
- Khác to wrap in plastic wrap
Từ liên quan với ラップ
Từ ghép có ラップ
- ラップトップ — Máy tính xách tay, láp-tóp.
- ラップトップパソコン — Máy tính xách tay.
- ブービートラップ — Bẫy mìn.