ラット
ratto
giọng máy của trình duyệt
ラット nghĩa là chuột.
Nghĩa của ラット
Danh từ
- Chuột.
Từ ghép có ラット
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rat (esp. a laboratory rat)
Câu hỏi thường gặp
ラット nghĩa là gì?
ラット (danh từ) nghĩa là chuột.
ラット đọc là gì?
ラット đọc là ラット (romaji: ratto).