ユアン
yuan
giọng máy của trình duyệt
ユアン nghĩa là nguyên.
Nghĩa của ユアン
Danh từ
- Nguyên.
Cách viết khác: 元
Từ liên quan với ユアン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yuan (monetary unit of China)
Câu hỏi thường gặp
ユアン nghĩa là gì?
ユアン (danh từ) nghĩa là nguyên.
ユアン đọc là gì?
ユアン đọc là ユアン (romaji: yuan).