ヤード
ヤード nghĩa là thước anh.
Nghĩa của ヤード
Danh từ
- Thước anh, yard.
Cách viết khác: 碼
Từ ghép có ヤード
- ビリヤード — Trò chơi bi-a, bi-a.
Câu ví dụ với ヤード
- その壁は30ヤードの長さです。 Bức tường đó dài 30 yard.Tatoeba #206838
- 1インチを与えると1ヤードを取ろうとする。 Tặng anh ấy 1 inch và anh ấy sẽ tặng lại 1 thước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235863
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yard (unit of distance)
Câu hỏi thường gặp
ヤード nghĩa là gì?
ヤード (danh từ) nghĩa là thước anh.
ヤード đọc là gì?
ヤード đọc là ヤード (romaji: yādo).