ヤード
từ thông dụng
yādo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ヤード
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yard (area); working area
- Danh từ vehicle dismantling yard; vehicle dismantling facility
- Danh từ classification yard; marshalling yard; switchyard
Từ ghép có ヤード
- ビリヤード — Trò chơi bi-a, bi-a.