ヤク
yaku
giọng máy của trình duyệt
ヤク nghĩa là bò tây tạng.
Nghĩa của ヤク
Danh từ
- Bò tây tạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (wild) yak (Bos mutus)
- Danh từ (domestic) yak (Bos grunniens)
Câu hỏi thường gặp
ヤク nghĩa là gì?
ヤク (danh từ) nghĩa là bò tây tạng.
ヤク đọc là gì?
ヤク đọc là ヤク (romaji: yaku).