モーニング
từ thông dụng
mōningu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của モーニング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morning
- Danh từ breakfast set (often a drink and toast); breakfast special; special breakfast offer (viết tắt)
- Danh từ morning dress; morning coat (viết tắt)