モロッコ
từ thông dụngtên riêng
morokko
giọng máy của trình duyệt
モロッコ nghĩa là Ma-rốc.
Nghĩa của モロッコ
Danh từ riêng
- Ma-rốc.
Cách viết khác: 摩洛哥
Từ ghép có モロッコ
- モロッコ王国 — Vương quốc Maroc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Morocco
Câu hỏi thường gặp
モロッコ nghĩa là gì?
モロッコ (danh từ riêng) nghĩa là Ma-rốc.
モロッコ đọc là gì?
モロッコ đọc là モロッコ (romaji: morokko).