TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モロッコ

từ thông dụngtên riêng
morokko giọng máy của trình duyệt

モロッコ nghĩa là Ma-rốc.

Nghĩa của モロッコ

Danh từ riêng

  1. Ma-rốc.

Cách viết khác: 摩洛哥

Từ ghép có モロッコ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Morocco

Câu hỏi thường gặp

モロッコ nghĩa là gì?

モロッコ (danh từ riêng) nghĩa là Ma-rốc.

モロッコ đọc là gì?

モロッコ đọc là モロッコ (romaji: morokko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.