モリブデン
moribuden
giọng máy của trình duyệt
モリブデン nghĩa là molypđen.
Nghĩa của モリブデン
Danh từ
- Molypđen.
Cách viết khác: モリプデン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molybdenum (Mo)
Câu hỏi thường gặp
モリブデン nghĩa là gì?
モリブデン (danh từ) nghĩa là molypđen.
モリブデン đọc là gì?
モリブデン đọc là モリブデン (romaji: moribuden).