TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モラトリアム

từ thông dụng
moratoriamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của モラトリアム

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moratorium; period of grace; extension (of time, e.g. to make payments); cessation (for a period, e.g. nuclear testing)
  • Danh từ postponement (of social responsibility); immaturity; not having developed emotional maturity; mental state of a young person who does not want to become an adult

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.