モラトリアム
từ thông dụng
moratoriamu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của モラトリアム
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moratorium; period of grace; extension (of time, e.g. to make payments); cessation (for a period, e.g. nuclear testing)
- Danh từ postponement (of social responsibility); immaturity; not having developed emotional maturity; mental state of a young person who does not want to become an adult