TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モバイル

mobairu giọng máy của trình duyệt

モバイル nghĩa là di động.

Nghĩa của モバイル

Tính từ

  1. Di động.

Cách viết khác: モービル, モビール, モビル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mobile
  • Danh từ mobile (sculpture)

Câu hỏi thường gặp

モバイル nghĩa là gì?

モバイル (tính từ) nghĩa là di động.

モバイル đọc là gì?

モバイル đọc là モバイル (romaji: mobairu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.