モデル
moderu
giọng máy của trình duyệt
モデル nghĩa là người mẫu.
Nghĩa của モデル
Danh từ
- Người mẫu.
Từ ghép có モデル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ model; dummy; mock-up
- Danh từ model (profession); fashion model
- Danh từ model (of a vehicle, machine, etc.); version
- Danh từ model (e.g. mathematical)
- Danh từ model (for a fictional character, place, etc.); inspiration
- Danh từ model (in model theory)
Câu hỏi thường gặp
モデル nghĩa là gì?
モデル (danh từ) nghĩa là người mẫu.
モデル đọc là gì?
モデル đọc là モデル (romaji: moderu).