TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モデル

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
moderu giọng máy của trình duyệt

モデル nghĩa là người mẫu.

Nghĩa của モデル

Danh từ

  1. Người mẫu.

Từ ghép có モデル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ model; dummy; mock-up
  • Danh từ model (profession); fashion model
  • Danh từ model (of a vehicle, machine, etc.); version
  • Danh từ model (e.g. mathematical)
  • Danh từ model (for a fictional character, place, etc.); inspiration
  • Danh từ model (in model theory)

Câu hỏi thường gặp

モデル nghĩa là gì?

モデル (danh từ) nghĩa là người mẫu.

モデル đọc là gì?

モデル đọc là モデル (romaji: moderu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.